procyon lotor

procyon lotor

A mother procyon lotor washes an apple in a stream.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): - Gấu mèo Bắc Mỹ: "Procyon lotor" tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài gấu mèo phổ biếnBắc Mỹ. Đây một loài động vật thuộc họ Gấu mèo (Procyonidae), nổi tiếng với chiếc mặt nạ đen quanh mắt chiếc đuôi các vòng đen trắng xen kẽ.

dụ sử dụng
  • (Procyon lotor is commonly found in forests in North America.)
  • (This Procyon lotor is searching for food in the trash can.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "Procyon lotor" được dùng để chỉ đúng loài gấu mèo, phân biệt với các loài gấu mèo khác như (gấu mèo ăn cua).
    • Phân loài Procyon lotor lotor phân loài điển hình của loài này. (The subspecies Procyon lotor lotor is the typical subspecies of this species.)
Biến thể từ gần giống
  • Procyon (danh từ): chi (genus) của các loài gấu mèo.

    • Chi Procyon bao gồm ba loài gấu mèo khác nhau. (The genus Procyon includes three different raccoon species.)
  • Lotor (danh từ): từ Latin có nghĩa "người rửa" (do tập tính rửa thức ăn của gấu mèo).

    • Tên loài lotor ám chỉ thói quen rửa thức ăn của gấu mèo. (The species name lotor refers to the raccoon's habit of washing food.)
Từ đồng nghĩa
  • Gấu mèo Bắc Mỹ: tên thông thường (common name) của loài này.

    • Gấu mèo Bắc Mỹ loài động vật hoang dã rất thông minh. (The North American raccoon is a very intelligent wild animal.)
  • Raccoon: tên tiếng Anh thông dụng.

    • Raccoon từ mượn từ tiếng Algonquian. (Raccoon is a loanword from the Algonquian language.)
Các cụm từ liên quan
  • Procyon lotor lotor: phân loài chỉ định (nominate subspecies) của gấu mèo Bắc Mỹ.
    • Procyon lotor lotor sống chủ yếumiền đông Hoa Kỳ. (Procyon lotor lotor lives primarily in the eastern United States.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Procyon lotor" tên khoa học, thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc sinh học. Không thành ngữ hay tục ngữ thông dụng nào liên quan đến tên này.

Từ gần giống